Tóm tắt trước khi đọc luật Mậu Binh / Binh Xập Xám
Cách đọc luật và giao diện Mậu Binh / Binh Xập Xám
Xếp 13 lá thành ba chi
Người chơi chia bài thành hai nhóm năm lá và một nhóm ba lá. Mỗi giao diện có thể gọi chi đầu, chi giữa, chi cuối theo vị trí hiển thị khác nhau; cần nhìn rõ quy ước mạnh–yếu được ghi trên bàn.
Thứ tự bộ năm lá
Mậu thầu, đôi, thú, sám cô, sảnh, thùng, cù lũ, tứ quý và thùng phá sảnh là các cấp thường gặp. Một số phòng có cách gọi hoặc xử lý Át trong sảnh riêng.
Chi ba lá
Chi ba lá không thể tạo sảnh, thùng hay cù lũ theo cấu trúc thông thường; giá trị thường dựa vào mậu thầu, đôi hoặc sám. Đây là lý do cần phân bổ bài mạnh hợp lý giữa ba chi.
Binh lủng
Nếu thứ tự mạnh yếu giữa các chi không đúng quy định, toàn bộ bài có thể bị xử thua trước khi so chi. Tính năng xếp tự động chỉ là hỗ trợ và không thay thế việc đọc cảnh báo của bàn.
So từng chi
Sau khi khóa bài, mỗi chi được so với chi cùng vị trí của đối thủ. Điểm tổng có thể cộng theo số chi thắng và các hệ số đặc biệt; bảng điểm phải được kiểm tra riêng.
Bài đặc biệt
Sảnh rồng, đồng hoa, sáu đôi hoặc các tên đặc biệt khác chỉ được tính khi có trong bảng luật. Không nên mang danh sách hàng đặc biệt của một ứng dụng sang mọi bàn Mậu Binh.
Tình huống thực tế
Để không nhầm tên chi trên các ứng dụng, bài này gọi chi đầu = chi 1, 5 lá mạnh nhất (back); chi giữa = 5 lá (middle); chi cuối = 3 lá (front). Có tài liệu gọi front là “chi đầu”: hãy đối chiếu số lá và vị trí, không chỉ tên. Đây là binh kín, không phải Open Face Chinese Poker.
Phiên bản áp dụng: Binh kín 13 lá; chia 5/5/3, so từng chi theo luật cơ bản Pagat; ví dụ dùng 1 điểm/chi, hòa 0, không thưởng sập hoặc bài đặc biệt trừ khi ghi rõ. Rà soát 07/09/2026.
Một bộ 13 lá, chia đúng 5/5/3
| Vị trí | Các lá thực tế | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Chi đầu — 5 lá | A♠ A♥ A♦ K♠ K♥ | Cù lũ A đầy K |
| Chi giữa — 5 lá | 9♣ 8♦ 7♠ 6♥ 5♣ | Sảnh tới 9 |
| Chi cuối — 3 lá | Q♣ Q♦ 2♠ | Đôi Q, lá lẻ 2 |
13 lá khác nhau, mỗi lá đúng một chi. Cù lũ > sảnh > đôi: xếp hợp lệ. Nếu đổi nguyên chi đầu với chi giữa, sảnh nằm ở chi phải mạnh nhất nhưng yếu hơn cù lũ ở giữa: binh lủng.
Cách so hai chi cùng loại
| Loại | Thứ tự so |
|---|---|
| Mậu thầu / thùng | So lá cao nhất rồi lần lượt các lá tiếp theo |
| Đôi | Số của đôi, rồi các lá lẻ từ cao xuống |
| Thú | Đôi cao, đôi thấp, rồi lá lẻ |
| Sám / tứ quý | Số của bộ ba / bốn, rồi lá lẻ |
| Sảnh / thùng phá sảnh | So đỉnh; A–2–3–4–5 có đỉnh 5, không phải A |
| Cù lũ | So bộ ba trước; đôi chỉ xét sau nếu cần |
| Chi cuối 3 lá | Chỉ mậu thầu, đôi, sám; không tính sảnh/thùng thông thường |
| Bằng hoàn toàn | Hòa, 0 điểm; không dùng thứ tự ♠♣♦♥ của Tiến Lên |
Bài đặc biệt: tách khỏi ví dụ so chi cơ bản
| Bộ 13 lá / chi | Bản Vietnamese Version do Pagat ghi nhận |
|---|---|
| Ba sảnh / ba thùng / sáu đôi | 3 điểm; phải nhận diện như bài đặc biệt, không biến chi 3 lá thường thành sảnh |
| Năm đôi và một sám | 6 điểm |
| Đủ A đến K / đủ 13 lá một chất | 13 / 26 điểm |
| Sám chi 3 lá / cù lũ giữa | 3 / 2 điểm thay mức 1 khi chi đó thắng |
| Tứ quý đầu / giữa | 4 / 8 điểm khi chi đó thắng |
| Thùng phá sảnh đầu / giữa | 5 / 10 điểm khi chi đó thắng |
Nguồn mô tả nhiều phiên bản. Mức sập hầm gấp đôi, sập làng gấp ba là lựa chọn được ghi nhận, không bật trong phép tính cơ bản bên dưới. Binh lủng không được so như bộ hợp lệ; mức phạt của một sản phẩm cụ thể: Chưa xác minh. Không lấy điểm của phiên bản khác điền vào.
Trọn một ván hai người: cùng bộ bài 52 lá
| Chi | Người A | Người B | Kết quả của A |
|---|---|---|---|
| Đầu | A♠ A♥ A♦ K♠ K♥ — cù lũ A | 10♠ 10♥ 10♦ J♠ J♥ — cù lũ 10 | +1 |
| Giữa | 9♣ 8♦ 7♠ 6♥ 5♣ — sảnh 9 | K♦ Q♥ J♦ 10♣ 9♥ — sảnh K | −1 |
| Cuối | Q♣ Q♦ 2♠ — đôi Q | 8♠ 8♥ 3♣ — đôi 8 | +1 |
| Tổng | Thắng hai chi, thua một | Không bài đặc biệt; không chi trùng lá | +1 − 1 + 1 = +1 điểm |
Cả hai đều hợp lệ, 26 lá không trùng. Với quy ước minh họa 1 điểm = 10.000 đ, B chuyển A 10.000 đ; không cộng lại ba lần vốn như ba vé cược. Nếu bàn bật điểm tổng thể hoặc thưởng đặc biệt, đây không còn là cùng phiên bản.
Xếp hợp lệ từ đủ 13 lá
- Dữ liệu ban đầu
- A♠ A♥ A♦ K♠ K♥ / 9♣ 8♦ 7♠ 6♥ 5♣ / Q♣ Q♦ 2♠.
- Quy tắc áp dụng
- Đầu mạnh hơn giữa, giữa mạnh hơn cuối.
- Cách tính / cách so
- Cù lũ > sảnh > đôi; 5 + 5 + 3 = 13.
- Kết quả
- Hợp lệ; có thể bắt đầu so với ba chi tương ứng.
- Ngoại lệ
- Hợp lệ không có nghĩa chắc thắng đối thủ.
- Phiên bản quy tắc
- Binh kín 13 lá; chia 5/5/3, so từng chi theo luật cơ bản Pagat; ví dụ dùng 1 điểm/chi, hòa 0, không thưởng sập hoặc bài đặc biệt trừ khi ghi rõ.
- Nguồn
- Pagat — Chinese Poker, phần luật cơ bản và Vietnamese Version. Ví dụ và phép tính do VGI biên soạn; rà soát 07/09/2026.
Binh lủng do đảo hai chi 5 lá
- Dữ liệu ban đầu
- Đầu: 9♣8♦7♠6♥5♣; giữa: A♠A♥A♦K♠K♥; cuối: Q♣Q♦2♠.
- Quy tắc áp dụng
- Chi mạnh nhất phải ở đầu theo quy ước của bài này.
- Cách tính / cách so
- Sảnh 9 yếu hơn cù lũ A ở giữa.
- Kết quả
- Binh lủng; không được nhận +1 chỉ vì một chi thắng.
- Ngoại lệ
- Mức phạt cụ thể ngoài bản minh họa: Chưa xác minh; phải có bảng luật trước khi quy tiền.
- Phiên bản quy tắc
- Binh kín 13 lá; chia 5/5/3, so từng chi theo luật cơ bản Pagat; ví dụ dùng 1 điểm/chi, hòa 0, không thưởng sập hoặc bài đặc biệt trừ khi ghi rõ.
- Nguồn
- Pagat — Chinese Poker, phần luật cơ bản và Vietnamese Version. Ví dụ và phép tính do VGI biên soạn; rà soát 07/09/2026.
Cùng đôi nhưng khác lá lẻ
- Dữ liệu ban đầu
- Chi 3 lá A: J♠ J♥ A♦; B: J♣ J♦ K♥.
- Quy tắc áp dụng
- Cùng đôi J thì xét lá lẻ.
- Cách tính / cách so
- A > K.
- Kết quả
- A thắng chi cuối: +1 trong bản cơ bản.
- Ngoại lệ
- Không xét chất J để chia thắng thua.
- Phiên bản quy tắc
- Binh kín 13 lá; chia 5/5/3, so từng chi theo luật cơ bản Pagat; ví dụ dùng 1 điểm/chi, hòa 0, không thưởng sập hoặc bài đặc biệt trừ khi ghi rõ.
- Nguồn
- Pagat — Chinese Poker, phần luật cơ bản và Vietnamese Version. Ví dụ và phép tính do VGI biên soạn; rà soát 07/09/2026.
Ba lá cùng chất không phải thùng thường
- Dữ liệu ban đầu
- Chi cuối A: A♣ 8♣ 4♣; B: 2♠ 2♥ 3♦.
- Quy tắc áp dụng
- Chi 3 lá bình thường không có thùng.
- Cách tính / cách so
- A chỉ mậu thầu; B có đôi 2.
- Kết quả
- B thắng; ba lá đồng chất của A không cứu được chi này.
- Ngoại lệ
- Ba thùng đủ cả 13 lá là trường hợp báo bài đặc biệt riêng.
- Phiên bản quy tắc
- Binh kín 13 lá; chia 5/5/3, so từng chi theo luật cơ bản Pagat; ví dụ dùng 1 điểm/chi, hòa 0, không thưởng sập hoặc bài đặc biệt trừ khi ghi rõ.
- Nguồn
- Pagat — Chinese Poker, phần luật cơ bản và Vietnamese Version. Ví dụ và phép tính do VGI biên soạn; rà soát 07/09/2026.
Tính cả ván, không chỉ chi đẹp nhất
- Dữ liệu ban đầu
- Bộ A và B đầy đủ trong bảng ngay trên.
- Quy tắc áp dụng
- Mỗi chi thắng +1, thua −1, hòa 0.
- Cách tính / cách so
- Đầu +1; giữa −1; cuối +1.
- Kết quả
- A +1 điểm, B −1; tổng hai người bằng 0.
- Ngoại lệ
- Không thưởng sập vì không ai thắng cả ba chi.
- Phiên bản quy tắc
- Binh kín 13 lá; chia 5/5/3, so từng chi theo luật cơ bản Pagat; ví dụ dùng 1 điểm/chi, hòa 0, không thưởng sập hoặc bài đặc biệt trừ khi ghi rõ.
- Nguồn
- Pagat — Chinese Poker, phần luật cơ bản và Vietnamese Version. Ví dụ và phép tính do VGI biên soạn; rà soát 07/09/2026.
Tình huống thực tế của Mậu Binh / Binh Xập Xám
Các ví dụ dùng dữ liệu giả định để chỉ cách áp dụng luật. Kết quả của một vòng minh họa không dự đoán vòng tiếp theo; bảng trả, cấu hình và tên nút phải được đối chiếu trong đúng phiên bản đang mở.
01 · Một cách xếp 5–5–3 hợp lệ
| Dữ liệu ban đầu | 13 lá: A♠, K♠, Q♠, J♠, 10♠, 9♣, 9♦, 9♥, 5♣, 5♦, A♣, A♦, 2♣. |
|---|---|
| Quy tắc áp dụng | Chi sau 5 lá phải mạnh nhất, chi giữa 5 lá đứng thứ hai và chi đầu 3 lá phải yếu nhất. |
| Cách đọc / cách tính | Chi sau xếp A♠–K♠–Q♠–J♠–10♠ thành thùng phá sảnh; chi giữa xếp 9♣–9♦–9♥–5♣–5♦ thành cù lũ; chi đầu xếp A♣–A♦–2♣ thành một đôi Át. |
| Kết quả | Thứ tự thùng phá sảnh > cù lũ > đôi là hợp lệ, không binh lủng. |
| Ngoại lệ và phiên bản | Tên chi đầu, giữa và cuối có thể đảo theo giao diện; hãy nhìn số lá và nhãn mạnh/yếu thay vì chỉ nhớ vị trí trên màn hình. |
02 · Ví dụ binh lủng dễ nhận ra
| Dữ liệu ban đầu | Chi sau: A♣–A♦–8♠–7♦–2♣ (một đôi); chi giữa: 9♣–9♦–9♥–5♣–5♦ (cù lũ); chi đầu: K♠–Q♦–J♣ (K cao). |
|---|---|
| Quy tắc áp dụng | Chi sau phải mạnh hơn hoặc ít nhất không yếu hơn chi giữa theo luật của bàn. |
| Cách đọc / cách tính | Một đôi yếu hơn cù lũ, nên đặt đôi ở chi sau trong khi cù lũ nằm ở chi giữa đã phá vỡ thứ tự. |
| Kết quả | Bài bị binh lủng và thường bị xử thua trước khi so từng chi. |
| Ngoại lệ và phiên bản | Cách phạt có thể là thua ba chi hoặc thêm hệ số; mức phạt phải lấy từ bảng luật của đúng phiên bản. |
03 · Cách cộng khi thắng hai chi và thua một chi
| Dữ liệu ban đầu | Người chơi thắng chi sau, thua chi giữa và thắng chi đầu trước cùng một đối thủ. |
|---|---|
| Quy tắc áp dụng | Trong cách tính cơ bản, mỗi chi thường tương ứng một đơn vị trước khi cộng thưởng đặc biệt. |
| Cách đọc / cách tính | Hai chi thắng trừ một chi thua: 2 − 1 = +1 đơn vị. |
| Kết quả | Kết quả cơ bản là +1 đơn vị trước tiền thưởng, sập ba chi hoặc quy tắc riêng của bàn. |
| Ngoại lệ và phiên bản | Không dùng phép tính này để suy ra tiền thật nếu chưa biết giá trị một đơn vị, phí và hệ số của phiên bản đang chơi. |
Bảng phân biệt các tên và phiên bản gần nhau
Tên trên giao diện chỉ là bước đầu. Nếu bảng luật, cách tính hoặc nhà cung cấp khác nhau, VGI xem đó là những phiên bản cần kiểm tra riêng thay vì gộp bằng một kết luận.
Danh sách kiểm tra trước khi dùng thông tin
- Đọc cách bàn gọi và sắp thứ tự ba chi.
- Xác nhận thứ tự bộ bài và cách dùng Át trong sảnh.
- Kiểm tra hệ số sập ba chi và các hàng đặc biệt.
- Không mặc định chi ba lá có đủ mọi bộ của poker.
- Xem thời gian xếp bài và cách xử lý khi mất kết nối.
- Đối chiếu bảng điểm của đúng phòng trước khi so kết quả.
VGI ghi “Nhà phát hành chưa công bố” hoặc “VGI chưa xác minh”. Trang không tự thêm tỷ lệ thắng, mức trả, chứng nhận hoặc kết quả thử nghiệm khi không có tài liệu của đúng phiên bản.
Nhà cung cấp và nội dung liên quan
Những đường dẫn này giúp đi từ trò chơi sang hãng nội dung, nhóm sản phẩm và bài giải thích gần nhất. Trang hướng dẫn không chèn tên nền tảng cá cược không liên quan.
Đọc tiếp
Đọc tiếp: đối chiếu game bài và ứng dụng
Tên trò giống nhau không bảo đảm cùng luật chặt, phạt hoặc cách tính một ván. Các hồ sơ sau giúp tra cứu danh mục và nguồn ứng dụng; bộ luật đã chọn trong bài vẫn là căn cứ cho các ví dụ.
- Hồ sơ Go88
Xem những tên như Tiến Lên, Phỏm và Mậu Binh được nguồn gọi trực tiếp, cùng xung đột thông tin về iOS.
- Hồ sơ Sunwin
Đối chiếu phần game bài và cách nhận diện nguồn, không xem tên cổng game là tên một bộ luật.
Các liên kết trên mở hồ sơ do VGI biên soạn, không phải trang đăng ký. Xem nguồn và ngày ghi nhận trong từng hồ sơ; danh mục hiện tại có thể khác.
VÍ DỤ 13 LÁ HOÀN CHỈNH
Ví dụ xếp bài Mậu Binh 13 lá và tính từng chi
Ví dụ dưới đây dùng đúng 13 lá để minh họa cách kiểm tra thứ tự mạnh → giữa → ba lá. Tên “chi đầu”, “chi giữa”, “chi cuối” có thể đảo theo giao diện, vì vậy hãy nhìn số lá và sức mạnh thay vì chỉ nhớ tên vị trí.
Cách xếp này hợp lệ vì hai đôi ở chi 5 lá mạnh hơn đôi Q ở chi giữa, còn đôi Q mạnh hơn đôi 5 ở chi 3 lá. Sau khi xác nhận không binh lủng, từng chi mới được so với chi cùng vị trí của đối thủ.
Cách tính kết quả mà không tự gán hệ số
- So từng cặp chi tương ứngKhông lấy chi mạnh nhất của một bên đi so với chi ba lá của bên kia.
- Ghi thắng, hòa hoặc thua cho ba chiVí dụ thắng hai chi và thua một chi tạo chênh lệch cơ bản +1 nếu bàn dùng một đơn vị cho mỗi chi.
- Kiểm tra luật thắng sập và bài đặc biệtHệ số cho thắng cả ba chi, tứ quý, sảnh rồng hoặc bài đặc biệt thay đổi theo phiên bản.
- Đọc bảng trả của đúng bànKhông có một mức thưởng chung có thể áp dụng cho mọi ứng dụng Mậu Binh.
Ví dụ biên tập ngày 07/10/2026; kết quả thực tế vẫn phụ thuộc bảng luật của phiên bản đang mở.
Câu hỏi thường gặp về Mậu Binh / Binh Xập Xám
Mậu Binh và Binh Xập Xám có giống nhau không?
Đây thường là hai cách gọi của cùng trò xếp 13 lá thành ba chi.
Binh lủng là gì?
Là xếp ba chi không đúng thứ tự mạnh yếu mà bàn quy định, thường khiến bài bị xử thua.
Chi ba lá có sảnh hoặc thùng không?
Trong cách so phổ biến, chi ba lá chỉ xét mậu thầu, đôi hoặc sám; phải xem bảng luật nếu bàn công bố khác.
Sập ba chi có cùng hệ số ở mọi nơi không?
Không. Cách cộng và nhân điểm thay đổi theo phòng chơi.
Có cách xếp Mậu Binh nào luôn thắng không?
Không. Kết quả còn phụ thuộc bài của đối thủ và cách tính của bàn; không có cách xếp bảo đảm thắng mọi ván.
Cách binh Xập Xám để không bị lủng là gì?
Xếp chi 5 lá mạnh nhất trước, kiểm tra chi giữa yếu hơn chi đó, rồi đặt ba lá còn lại ở chi đầu. Trước khi khóa bài, so lại toàn bộ thứ tự mạnh–yếu thay vì chỉ nhìn một đôi hoặc một bộ nổi bật.
Nếu hai người có cùng một đôi thì so thế nào?
So hạng của đôi trước; nếu bằng nhau thì so các lá lẻ từ cao xuống thấp. Với hai đôi, so đôi cao, đôi thấp rồi lá lẻ. Cách xử lý hòa hoàn toàn phải theo bảng luật của bàn.
Mậu Binh tới trắng có phải bàn nào cũng giống nhau không?
Không. Sảnh rồng, ba thùng, ba sảnh, sáu đôi hoặc các hàng đặc biệt khác có thể khác tên, điều kiện và hệ số giữa các phiên bản.
Dữ kiện đã đối chiếu cho riêng Mậu Binh / Binh Xập Xám
- Mỗi người nhận 13 lá rồi chia thành một chi 5 lá mạnh nhất, một chi 5 lá ở giữa và một chi 3 lá yếu nhất.
- Hai chi 5 lá dùng thứ tự tay bài poker; chi 3 lá thông thường chỉ có sám cô, đôi hoặc lá cao.
- Nếu chi 5 lá mạnh nhất yếu hơn chi giữa, hoặc thứ tự giữa ba chi không hợp lệ, bài bị xem là xếp sai (binh lủng/foul).
Nguồn tham khảo: Pagat — Chinese Poker, phần luật cơ bản và Vietnamese Version · Thirteen Card Poker — Washington State Gambling Commission. Rà soát ngày 29/09/2026.
Cách VGI rà soát trang này
Tên gọi được đối chiếu từ danh mục ứng dụng tiếng Việt, sảnh game công khai và tài liệu sản phẩm có thể nhận diện. Luật được trình bày ở mức giúp phân biệt phiên bản; con số thay đổi theo bàn chỉ được ghi khi có nguồn của đúng sản phẩm.
Những cách người Việt thường tìm Mậu Binh / Binh Xập Xám
Các tên dưới đây được gom vào cùng một hướng dẫn khi chúng cùng nói về một trò hoặc một biến thể cần so sánh. Một cách viết khác không được tách thành bài mới chỉ để lặp lại nội dung. Danh sách được đặt cuối trang để không chen ngang phần giải thích, bảng phân biệt và hướng dẫn kiểm tra.
CÁCH BINH 13 LÁ
Cách chơi bài Binh Xập Xám: xếp 5–5–3 mà không binh lủng
Mậu Binh, Binh Xập Xám và bài binh xập xám thường cùng chỉ trò xếp 13 lá thành ba chi. Cách nhớ ít nhầm nhất là bỏ qua tên “đầu/cuối” trên từng ứng dụng và nhìn vai trò: 5 lá mạnh nhất → 5 lá ở giữa → 3 lá yếu nhất. Sau khi khóa bài, từng chi chỉ so với chi cùng vị trí của đối thủ.
Cách binh Xập Xám trong bốn lượt kiểm tra
- Tìm bộ mạnh nhất trong 13 láĐánh dấu tứ quý, cù lũ, thùng, sảnh, sám và các đôi trước khi kéo bài vào từng chi.
- Giữ chi sau hợp lệĐặt tổ hợp mạnh nhất vào chi 5 lá mạnh nhất, nhưng xem việc tách một đôi có giúp chi giữa và chi đầu cùng cạnh tranh hơn hay không.
- Hoàn thành chi giữa rồi chi đầuChi giữa nhận năm lá và phải đứng giữa về sức mạnh; ba lá còn lại chỉ tạo sám, đôi hoặc lá cao trong cách so phổ biến.
- So ngược trước khi khóaKiểm tra chi mạnh nhất ≥ chi giữa ≥ chi ba lá. Nếu chi giữa mạnh hơn chi sau, bài đã binh lủng dù từng chi nhìn riêng đều có bộ.
Thứ tự bài và cách phá hòa
Cách tính chi cơ bản
Rà soát và bổ sung ví dụ ngày 29/09/2026; giữ nguyên địa chỉ và tiêu đề hiện có.
CÔNG CỤ XẾP CHI
Kiểm tra nhanh nguy cơ binh lủng
Chọn cấp tay bài của ba chi. Công cụ chỉ kiểm tra thứ tự sức mạnh cơ bản; khi hai chi cùng cấp vẫn phải so lá phụ theo luật của bàn.