Tóm tắt trước khi đọc luật Lịch thi đấu bóng đá tuần này
Premier League 2026/27: 13–20/10/2026
Kiểm tra ngày 13/10/2026. Toàn bộ giờ dưới đây đã đổi từ BST sang giờ Việt Nam (UTC+7); lịch vẫn có thể đổi.
Cách đọc luật và giao diện Lịch thi đấu bóng đá tuần này
Chọn kỳ tuần
Mỗi lần cập nhật ghi rõ khoảng ngày thay vì dùng chữ “hôm nay” kéo dài.
Đối chiếu nguồn giải
Ưu tiên trang lịch của ban tổ chức; tên nguồn và ngày kiểm tra được giữ dạng chữ trên trang.
Đổi sang giờ Việt Nam
Nguồn dùng BST; VGI cộng sáu giờ để hiển thị UTC+7 cho kỳ này.
Bổ sung kết quả kỳ trước
Mười kết quả Vòng 6 ngày 10–13/10 được ghi lại trước khi chuyển sang lịch Vòng 7.
Đọc phong độ và bảng điểm
Kết quả sau sáu vòng được dùng để tính điểm, hiệu số và năm kết quả gần nhất.
Kiểm tra lực lượng
Bản chụp chấn thương không đồng nghĩa chắc chắn vắng mặt; trạng thái phải đối chiếu lại sau họp báo và đội hình chính thức.
Ghi đúng ngày cập nhật
Chỉ trang có dữ liệu thay đổi thật sự mới nhận ngày sửa mới.
ẢNH CHỤP DỮ LIỆU · CHỐT 13/10/2026
Kết quả Vòng 6, phong độ năm trận và bảng điểm trước Vòng 7
Kết quả Vòng 6
| Ngày | Chủ nhà | Kết quả | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 | Arsenal | 2–1 | Leeds United |
| 10/10 | Aston Villa | 2–2 | Brentford |
| 10/10 | Chelsea | 5–1 | AFC Bournemouth |
| 10/10 | Ipswich Town | 2–1 | Fulham |
| 10/10 | Sunderland | 0–2 | Brighton & Hove Albion |
| 10/10 | Manchester United | 1–1 | Tottenham Hotspur |
| 11/10 | Crystal Palace | 3–1 | Nottingham Forest |
| 11/10 | Hull City | 2–2 | Everton |
| 11/10 | Liverpool | 0–3 | Manchester City |
| 13/10 | Coventry City | 4–1 | Newcastle United |
Bảng điểm sau Vòng 6
T = thắng, H = hòa, B = bại. Chuỗi phong độ đọc từ trận cũ nhất đến trận mới nhất; thứ tự được tính theo điểm, hiệu số rồi số bàn thắng.
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 5 | +11 | 18 | T-T-T-T-T |
| 2 | Arsenal | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 5 | +5 | 15 | T-T-T-B-T |
| 3 | Brighton & Hove Albion | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 5 | +13 | 13 | B-H-T-T-T |
| 4 | Brentford | 6 | 2 | 4 | 0 | 12 | 6 | +6 | 10 | H-H-H-T-H |
| 5 | Everton | 6 | 2 | 4 | 0 | 8 | 5 | +3 | 10 | H-H-H-T-H |
| 6 | Chelsea | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 13 | +2 | 10 | T-B-H-B-T |
| 7 | Leeds United | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | +3 | 9 | H-H-T-H-B |
| 8 | Hull City | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | +2 | 9 | T-H-H-B-H |
| 9 | Liverpool | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 9 | H-T-H-T-B |
| 10 | Ipswich Town | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 12 | -3 | 9 | B-B-T-B-T |
| 11 | Newcastle United | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 13 | -3 | 8 | T-H-B-T-B |
| 12 | Crystal Palace | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | -3 | 7 | B-T-B-H-T |
| 13 | Manchester United | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 9 | 0 | 6 | T-H-B-H-H |
| 14 | Coventry City | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 6 | B-B-B-T-T |
| 15 | Nottingham Forest | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 5 | H-H-T-B-B |
| 16 | Aston Villa | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | -5 | 5 | B-H-B-T-H |
| 17 | Sunderland | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | -6 | 4 | T-H-B-B-B |
| 18 | AFC Bournemouth | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 13 | -6 | 3 | H-H-H-B-B |
| 19 | Tottenham Hotspur | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 9 | -6 | 3 | B-H-H-B-H |
| 20 | Fulham | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 10 | -4 | 2 | B-B-H-H-B |
Bản chụp chấn thương và treo giò trước Vòng 7
Danh sách dưới đây phản ánh dữ liệu công khai theo câu lạc bộ tại lần kiểm tra 12/10, không phải xác nhận vắng mặt hay đội hình xuất phát. Mỗi dòng giữ ngày thay đổi gần nhất trong dữ liệu; cần kiểm tra lại sau họp báo và khi có đội hình chính thức.
| Đội | Số tên | Thông tin công khai | Trạng thái dùng trên trang | Ngày nguồn |
|---|---|---|---|---|
| Arsenal | 5 cầu thủ | Christos Tzolis; Cristhian Mosquera (cơ); William Saliba (lưng); Martin Zubimendi (mắt cá); Piero Hincapie (mắt cá). | Theo dõi; kiểm tra lại trước trận | 12/10 |
| Aston Villa | 6 cầu thủ | Leon Goretzka; Brian Madjo; Ian Maatsen; Amadou Onana (ACL); Modou Keba Cisse; Matteo Ruggeri. | Theo dõi; kiểm tra lại trước trận | 10/10 |
| AFC Bournemouth | 5 cầu thủ | Alex Scott (đùi); Julian Araujo (đùi); Junior Kroupi (bàn chân); Amine Adli (bắp chân); Veljko Milosavljevic (đùi). | Theo dõi; kiểm tra lại trước trận | 08/10 |
| Brentford | 7 cầu thủ | Kevin Schade (vai); Mathias Jensen; Nathan Collins (bắp chân); Sepp van den Berg (háng); Antoni Milambo (ACL); Josh Dasilva (gân kheo); Jannik Schuster (va chạm). | Theo dõi; kiểm tra lại trước trận | 10/10 |
| Brighton & Hove Albion | 6 cầu thủ | Jack Hinshelwood; Mats Wieffer; Femi Azeez; Kaoru Mitoma (gân kheo); Stefanos Tzimas (đầu gối); Evan Ferguson (mắt cá). | Theo dõi; kiểm tra lại trước trận | 09/10 |
| Chelsea | 2 cầu thủ | Reece James; Jamie Gittens. | Theo dõi; kiểm tra lại trước trận | 10/10 |
| Coventry City | 5 cầu thủ | Haji Wright (đùi); Kaine Kesler-Hayden (gân kheo); Luke Woolfenden (đầu gối); Aurele Amenda (bắp chân); Josh Eccles. | Theo dõi; kiểm tra lại trước trận | 08/10 |
| Crystal Palace | 4 cầu thủ | Jean-Philippe Mateta (cơ); Takehiro Tomiyasu (bắp chân); Dean Henderson (mắt cá); Chadi Riad. | Theo dõi; kiểm tra lại trước trận | 09/10 |
| Everton | 1 cầu thủ | Vitalii Mykolenko. | Theo dõi; kiểm tra lại trước trận | 09/10 |
| Fulham | 1 cầu thủ | Tom Cairney (đầu gối). | Theo dõi; kiểm tra lại trước trận | 09/10 |
| Hull City | 7 cầu thủ | Matt Targett; Charlie Hughes (háng); Eliot Matazo (ACL); Jack Butland (cánh tay); Oscar Zambrano (đùi); Darko Gyabi (đùi); Matty Jacob (hông). | Theo dõi; kiểm tra lại trước trận | 06/10 |
| Ipswich Town | 1 cầu thủ | Jack Taylor (đầu gối). | Theo dõi; kiểm tra lại trước trận | 09/10 |
| Leeds United | 3 cầu thủ | Joe Rodon (gân kheo); Dan James (lưng); Mateo Joseph (đầu gối). | Theo dõi; kiểm tra lại trước trận | 08/10 |
| Liverpool | 7 cầu thủ | Dominik Szoboszlai (gân kheo); Alexander Isak; Cody Gakpo; Conor Bradley (đầu gối); Hugo Ekitike (gót chân); Vitezslav Jaros (đầu gối); Giovanni Leoni (ACL). | Theo dõi; kiểm tra lại trước trận | 11/10 |
| Manchester City | Không có tên | Bản chụp danh sách Premier League không có cầu thủ Manchester City tại thời điểm kiểm tra. | Không đồng nghĩa đội hình đầy đủ | 12/10 |
| Manchester United | 8 cầu thủ | Kobbie Mainoo; Luke Shaw; Patrick Dorgu; Benjamin Sesko (va chạm); Noussair Mazraoui; Matthijs de Ligt (lưng); Manuel Ugarte (đầu gối); Tom Heaton (gân kheo). | Theo dõi; kiểm tra lại trước trận | 12/10 |
| Newcastle United | 3 cầu thủ | Tino Livramento; Anthony Elanga (va chạm); Ewan Jaouen (mắt cá). | Theo dõi; kiểm tra lại trước trận | 06/10 |
| Nottingham Forest | 4 cầu thủ | Igor Jesus (bắp chân); Neco Williams (bệnh); Nikola Milenkovic (đầu gối); Nicolo Savona (đầu gối). | Theo dõi; kiểm tra lại trước trận | 09/10 |
| Sunderland | 5 cầu thủ | Brian Brobbey (gân kheo); Dan Ballard (gân kheo); Habib Diarra (gân kheo); Romaine Mundle (đầu gối); Thomas Meunier (va chạm). | Theo dõi; kiểm tra lại trước trận | 10/10 |
| Tottenham Hotspur | 5 cầu thủ | Pedro Porro (va chạm); Dejan Kulusevski (đầu gối); Mykhailo Mudryk (mắt cá); Xavi Simons (đầu gối); Wilson Odobert (ACL). | Theo dõi; kiểm tra lại trước trận | 09/10 |
| Crystal Palace | Axel Disasi | Danh sách kỷ luật công khai ghi treo giò ở Vòng 5, 6 và 7. | Treo giò Vòng 7 | 13/09 |
Nguồn kiểm tra: Premier League — danh sách chấn thương theo câu lạc bộ, cập nhật 19:45 BST ngày 12/10/2026; dữ liệu playlist chấn thương được đối chiếu cùng ngày; bảng treo giò Premier League, kiểm tra 13/10/2026. Các nguồn ngoài được hiển thị bằng chữ, không tạo liên kết bấm ra ngoài.
Bảng phân biệt các tên và phiên bản gần nhau
Tên trên giao diện chỉ là bước đầu. Nếu bảng luật, cách tính hoặc nhà cung cấp khác nhau, VGI xem đó là những phiên bản cần kiểm tra riêng thay vì gộp bằng một kết luận.
Danh sách kiểm tra trước khi dùng thông tin
- Đọc kỳ dữ liệu ở đầu trang.
- Đối chiếu nguồn trước giờ thi đấu.
- Không suy giờ cho dòng nguồn chưa chốt.
- Kiểm tra hoãn hoặc đổi sân.
- Không dùng lịch như dự đoán kết quả.
VGI ghi “Nhà phát hành chưa công bố” hoặc “VGI chưa xác minh”. Trang không tự thêm tỷ lệ thắng, mức trả, chứng nhận hoặc kết quả thử nghiệm khi không có tài liệu của đúng phiên bản.
Nhà cung cấp và nội dung liên quan
Những đường dẫn này giúp đi từ trò chơi sang hãng nội dung, nhóm sản phẩm và bài giải thích gần nhất. Trang hướng dẫn không chèn tên nền tảng cá cược không liên quan.
Đọc tiếp
Câu hỏi thường gặp về Lịch thi đấu bóng đá tuần này
Lịch được cập nhật bao lâu một lần?
Theo kế hoạch hiện tại là mỗi tuần một lần và luôn ghi ngày kiểm tra.
Kết quả gần nhất là vòng nào?
Bản ngày 13/10 ghi đủ mười trận Vòng 6; lịch sắp tới là Vòng 7 ngày 17–20/10 theo giờ Việt Nam.
Phong độ năm trận được đọc thế nào?
T = thắng, H = hòa và B = bại; chuỗi được xếp từ trận cũ nhất sang trận mới nhất.
Tên trong bảng chấn thương có chắc chắn nghỉ không?
Không. Mục “theo dõi” chỉ phản ánh bản chụp Premier League tại ngày nguồn; phải kiểm tra lại họp báo và đội hình chính thức.
Trang có tỷ lệ kèo live không?
Không. Tỷ lệ thay đổi quá nhanh so với chu kỳ cập nhật tuần.
Giờ thi đấu có thể đổi không?
Có. Người đọc nên kiểm tra lại nguồn giải trước trận.
Dữ kiện đã đối chiếu cho riêng Lịch thi đấu bóng đá tuần này
Nguồn tham khảo: Premier League — lịch thi đấu 2026/27 · Premier League — kết quả Vòng 6 · Premier League — báo cáo Vòng 6 · Premier League — danh sách chấn thương theo câu lạc bộ · Premier League — dữ liệu chấn thương theo câu lạc bộ · Premier League — cầu thủ bị treo giò. Rà soát ngày 13/10/2026.
Cách VGI rà soát trang này
Tên gọi được đối chiếu từ danh mục ứng dụng tiếng Việt, sảnh game công khai và tài liệu sản phẩm có thể nhận diện. Luật được trình bày ở mức giúp phân biệt phiên bản; con số thay đổi theo bàn chỉ được ghi khi có nguồn của đúng sản phẩm.
Những cách người Việt thường tìm Lịch thi đấu bóng đá tuần này
Các tên dưới đây được gom vào cùng một hướng dẫn khi chúng cùng nói về một trò hoặc một biến thể cần so sánh. Một cách viết khác không được tách thành bài mới chỉ để lặp lại nội dung. Danh sách được đặt cuối trang để không chen ngang phần giải thích, bảng phân biệt và hướng dẫn kiểm tra.