Những cách người Việt thường tìm Kèo hiệp 1 / cả trận
Các tên dưới đây được gom vào cùng một hướng dẫn khi chúng cùng nói về một trò hoặc một biến thể cần so sánh. Một cách viết khác không được tách thành bài mới chỉ để lặp lại nội dung.
Tóm tắt trước khi đọc luật Kèo hiệp 1 / cả trận
Cách đọc luật và giao diện Kèo hiệp 1 / cả trận
Hai vế phải cùng chính xác
Cửa X/1 nghĩa là hai đội hòa khi hết hiệp một và đội được niêm yết trước thắng khi hết thời gian chính. Nếu hiệp một đội chủ nhà dẫn rồi cả trận vẫn thắng, kết quả là 1/1 chứ không phải X/1. Chỉ đúng vế sau không đủ để cửa kết hợp thắng.
Nhóm đội dẫn rồi giữ kết quả
1/1 mô tả đội thứ nhất dẫn ở giờ nghỉ và thắng cả trận; 2/2 là đội thứ hai dẫn rồi thắng. Đây là hai tổ hợp dễ đọc nhất nhưng vẫn cần nhớ tỷ số không bắt buộc giống nhau ở hai mốc. Hiệp một 1-0, cả trận 3-1 vẫn là 1/1.
Nhóm hòa rồi có đội thắng
X/1 và X/2 xảy ra khi hiệp đầu hòa nhưng một đội thắng sau 90 phút. Tỷ số giờ nghỉ có thể là 0-0 hoặc 1-1; chỉ trạng thái hòa quan trọng. Một bàn trong hiệp hai làm thay đổi vế cả trận, còn không làm thay đổi kết quả hiệp một đã được chốt.
Nhóm dẫn rồi bị gỡ hòa
1/X nghĩa là đội thứ nhất dẫn ở giờ nghỉ nhưng cả trận hòa; 2/X là đội thứ hai dẫn rồi bị gỡ hòa. Ví dụ hiệp một 0-1 và cả trận 1-1 tạo kết quả 2/X. Không cần biết đội gỡ ở phút nào miễn bàn thuộc phạm vi cả trận.
Nhóm lội ngược dòng
1/2 và 2/1 yêu cầu đội dẫn ở giờ nghỉ cuối cùng thua trận. Đây là tổ hợp có sự đảo chiều rõ rệt. Ví dụ hiệp một 1-0, cả trận 1-2 là 1/2. Nếu trận hòa 1-1 rồi đội khách thắng hiệp phụ, kết quả HT/FT 90 phút vẫn là 1/X nếu vế đầu đội chủ nhà dẫn.
X/X và trận hòa ở hai mốc
X/X yêu cầu hòa cả ở giờ nghỉ và hết thời gian chính. Hai tỷ số không cần giống nhau: 0-0 ở hiệp một và 1-1 cả trận vẫn là X/X. Nếu hiệp một 1-1 nhưng cả trận 2-1, kết quả chuyển thành X/1.
Bù giờ và phạm vi 90 phút
Bàn ở phút 45+ thuộc vế hiệp một; bàn ở phút 90+ thuộc vế cả trận. Hiệp phụ không mặc định đi vào HT/FT tiêu chuẩn. Trong trận loại trực tiếp, đội thắng sau hiệp phụ không làm thay đổi trạng thái hòa sau 90 phút của vế thứ hai.
Khác kèo hiệp một và hai vé đơn
Kèo hiệp một đơn chỉ có một điểm chốt. Hai vé đơn hiệp một và cả trận được thanh toán độc lập, còn HT/FT là một cửa kết hợp duy nhất. Nếu một vế sai, cả cửa HT/FT thường sai; không có phần thắng riêng cho vế còn lại.
Bảng phân biệt các tên và phiên bản gần nhau
Tên trên giao diện chỉ là bước đầu. Nếu bảng luật, cách tính hoặc nhà cung cấp khác nhau, VGI xem đó là những phiên bản cần kiểm tra riêng thay vì gộp bằng một kết luận.
Danh sách kiểm tra trước khi dùng thông tin
- Đối chiếu thứ tự đội 1 và đội 2.
- Tách vế hiệp một khỏi vế cả trận.
- Kiểm tra đủ cả hai điều kiện.
- Tính bù giờ vào đúng hiệp.
- Không mặc định tính hiệp phụ.
- Không nhầm HT/FT với hai vé đơn.
- Đọc tỷ số ở cả hai mốc trước khi đối chiếu.
VGI ghi “Nhà phát hành chưa công bố” hoặc “VGI chưa xác minh”. Trang không tự thêm tỷ lệ thắng, mức trả, chứng nhận hoặc kết quả thử nghiệm khi không có tài liệu của đúng phiên bản.
Nhà cung cấp, thương hiệu và nội dung liên quan
Những đường dẫn này giúp đi từ trò chơi sang hãng nội dung, nhóm sản phẩm và hồ sơ thương hiệu. Việc một thương hiệu cùng thuộc nhóm không có nghĩa họ luôn cung cấp đúng phiên bản đang được mô tả.
Nhà cung cấp thường gặp
Hồ sơ thương hiệu cùng nhóm
Đọc tiếp
Câu hỏi thường gặp về Kèo hiệp 1 / cả trận
Kèo X/1 nghĩa là gì?
Hai đội hòa khi hết hiệp một và đội thứ nhất thắng khi hết thời gian chính.
Hiệp một 0-0, cả trận 1-1 là cửa nào?
Là X/X vì cả hai mốc đều có trạng thái hòa.
Hiệp một 1-0, cả trận 1-2 là cửa nào?
Là 1/2: đội thứ nhất dẫn ở giờ nghỉ nhưng đội thứ hai thắng cả trận.
HT/FT có tính hiệp phụ không?
Thông thường không; vế cả trận chốt sau thời gian chính và bù giờ.
Đúng kết quả cả trận nhưng sai hiệp một có thắng không?
Không. Một cửa HT/FT tiêu chuẩn yêu cầu đúng cả hai vế.
HT/FT có giống đặt hai vé đơn không?
Không. HT/FT là một cửa kết hợp, còn hai vé đơn được thanh toán độc lập.
Cách VGI rà soát trang này
Tên gọi được đối chiếu từ danh mục ứng dụng tiếng Việt, sảnh game công khai và tài liệu sản phẩm có thể nhận diện. Luật được trình bày ở mức giúp phân biệt phiên bản; con số thay đổi theo bàn chỉ được ghi khi có nguồn của đúng sản phẩm.